
Lời mở đầu: Bước ngoặt của Triết học Pháp hiện đại
Triết gia Michel Foucault từng đưa ra một nhận định mang tính tiên tri: "Một ngày nào đó, thế kỷ có lẽ sẽ mang tính chất Deleuze". Lời khẳng định này không chỉ tôn vinh Gilles Deleuze như một cá nhân kiệt xuất, mà còn đánh dấu sự bùng nổ của một thế hệ triết gia Pháp hậu 1945 — những người quyết tâm dùng "những nhát búa" để đập tan sự trì trệ của các hệ thống quan liêu và đại tự sự toàn thể hóa.
Trong vũ trụ tri thức của Mecobooks, tác phẩm "Nietzsche và Triết học" (qua bản dịch sắc sảo của TS. Nguyễn Thị Từ Huy) không chỉ là một cuốn sách nghiên cứu; nó là một sự kiện triết học. Deleuze không chỉ đọc Nietzsche; ông tái tạo Nietzsche để mở ra một "Tam vị nhất thể triết học mới": tư duy mới, nhìn mới/nghe mới, và cảm nhận mới. Đây là cột mốc then chốt giúp chúng ta thoát khỏi bóng đen của phép biện chứng Hegel để bước vào bầu không khí thông thoáng của sự sáng tạo và tự do đích thực.
Từ Hegel đến Nietzsche: Sự đoạn tuyệt với “Biện chứng pháp”
Sự thay đổi hệ hình tư duy mà Deleuze thúc đẩy mãnh liệt và triệt để không kém gì bước chuyển từ vật lý Newton sang cơ học lượng tử. Nếu Hegel đại diện cho một tư duy toàn thể hóa, nơi mọi khác biệt đều bị thu hút vào sự đồng nhất của "Ý niệm", thì Nietzsche qua lăng kính Deleuze mở ra một "thế giới hạ-nguyên tử" của tư duy với ba đặc trưng cốt lõi:
- Tính cường độ (Intensity): Là biểu hiện của "sự khẳng định phê phán", thay thế cho những phương pháp luận cứng nhắc bằng một sự dấn mình trực tiếp vào bản chất của sự việc.
- Diễn ngôn (Discourse): Không tiến triển theo đường dích dắc của mâu thuẫn (1, 2, 3) mà vận hành theo nguyên tắc cộng dồn (1+1+1), nơi cái đã nói không ngừng được nói lại một cách mới mẻ.
- Sự mong muốn (Desire): Sức mạnh khẳng định trinh nguyên, tiên khởi, có khả năng phá vỡ mọi rào cản và quy tắc mã hóa của xã hội.
Trong cuộc đảo chánh này, Deleuze thay thế chữ "LÀ" (EST) — đại diện cho bản chất tĩnh tại — bằng chữ "VÀ" (ET). Tư duy không còn là đi tìm "nó là gì" mà là sự kết nối đa tạp, sự "đi lệch" và khai phóng cái mà Nietzsche gọi là "Cảm thức về sự gián cách" (Pathos of distance) — yếu tố khu biệt tạo nên giá trị của mọi giá trị.
Vật lý học về Sức mạnh: Hoạt năng và Phản ứng
Deleuze định nghĩa "Cơ thể" không phải là một thực thể sinh học tĩnh mà là một trường lực, kết quả của mối quan hệ giữa sức mạnh thống trị và sức mạnh bị trị.
| Phẩm tính | Lực Hoạt năng (Active force) | Lực Phản ứng (Reactive force) |
| :— | :— | :— |
| Đặc điểm | Chinh phục, áp đặt hình thức, bành trướng và làm biến đổi hoàn cảnh. | Thích nghi, bảo tồn, giới hạn và thực hiện các chức năng điều tiết. |
| Bản chất | Sáng tạo, thoát khỏi ý thức, đi đến tận cùng những gì nó có thể làm. | Là cơ sở của sự phẫn hận (ressentiment), tìm cách bình quân hóa và che giấu sức mạnh. |
Để giải phóng các lực hoạt năng, Deleuze nhấn mạnh một khái niệm then chốt: Sự quên tích cực (Active Forgetting). Đây không phải là sự thiểu năng về trí tuệ, mà là một "nghệ thuật" chuyển trao yếu tố cơ động vào ý thức. Nếu không có "quên", chúng ta sẽ bị giam cầm trong những dấu vết chết chóc của quá khứ, dẫn đến sự phẫn hận. Ý thức thực chất mang tính phản ứng; chỉ thông qua sự quên tích cực, con người mới có thể thoát khỏi sự thống trị của ký ức để kiến tạo những giá trị mới.
Cú gieo súc sắc và Sự quy hồi vĩnh cửu
Hình ảnh "Cú gieo súc sắc" là biểu tượng cho lối tư duy bi kịch và khinh khoái của Nietzsche qua diễn giải của Deleuze:
- Thời điểm ném súc sắc: Khẳng định cái ngẫu nhiên và hỗn mang.
- Thời điểm súc sắc rơi xuống: Khẳng định sự tất yếu (con số), cái Một được sinh ra từ chính cái Nhiều.
Từ đây, Sự quy hồi vĩnh cửu được hiểu là "tồn tại của cái đang trở thành". Nó không phải là sự lặp lại của cái "Cùng một thứ" (the Same), mà là sự lặp lại của "Sự khác biệt" (the Difference). Nó là sự khẳng định rằng chỉ có sự khác biệt mới quay trở lại. Như Deleuze dẫn dắt, chúng ta cần học cách đối diện với hỗn mang để:
“Sinh ra một ngôi sao nhảy múa với cái hỗn mang mà ta mang trong chính mình.”
Chống-Oedipe và Sự giải phóng của Ước muốn
Trong sự cộng tác với Félix Guattari, tư tưởng Nietzsche được đẩy xa hơn để phê phán phân tâm học Freud. Deleuze gọi mặc cảm Oedipe là "sự thuộc địa hóa nội tâm", một bộ máy đè nén dòng chảy ước muốn bằng cách nhốt nó vào cái "tam giác gia đình" chật hẹp.
Thay vì cấu trúc "cây" (tuyến tính, nhị nguyên, thứ bậc), Deleuze đề xuất khái niệm Rhizome (kết chuỗi). Đây là một mạng lưới phi tập trung, đa trung tâm, nơi các dòng chảy ước muốn có thể hợp lưu tự do. Hình ảnh con người "Schizo" (phân lập) hiện lên như biểu tượng của sự giải phóng — một thực thể từ chối bị "mã hóa" bởi các hệ thống quan liêu, để dòng ước muốn được trôi chảy và kiến tạo những cấu hình xã hội mới mẻ.
Kết luận: Bài học về Sự vô tội và Lối sống Sáng tạo
Triết học Nietzsche qua lăng kính Deleuze là một "Thông điệp vui" về sự vô tội của đời sống. Khi chúng ta từ bỏ việc phán xét cuộc đời nhân danh một thế giới siêu hình hay một luân lý nô lệ, chúng ta sẽ thấy cuộc đời này tự nó đã đủ thánh thiện.
Độc giả của Mecobooks, hãy tự xem mình là những người chơi súc sắc điêu luyện trên bàn cờ tri thức với 03 takeaways thực tiễn:
- Từ bỏ tinh thần trả thù: Chấm dứt sự phẫn hận và việc đổ lỗi cho quá khứ. Sử dụng "năng lực quên tích cực" để bắt đầu mọi thứ một cách mới mẻ.
- Khẳng định sự khác biệt: Đừng tìm kiếm sự đồng nhất hay khuôn mẫu. Hãy tận hưởng "jouissance" (sự vui hưởng) khi thấy mình khác biệt và đa tạp.
- Học cách "khiêu vũ" cùng ngẫu nhiên: Biến những biến cố của cuộc đời thành dưỡng chất cho sự sáng tạo, thay vì xem chúng là tai nạn.
Đọc "Nietzsche và Triết học" chính là thực hành lối "tư duy bằng những nhát búa", phá vỡ xiềng xích của sự tầm thường để vươn tới một lối sống tự do, rạng rỡ và tràn đầy hoạt năng.

















